Trong hệ thống tiền tệ Nhật Bản, đơn vị Man (万) là mệnh giá lớn nhất. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết: 1 Man bằng bao nhiêu Yên cũng như quy đổi ra tiền Việt (VND) theo tỷ giá hiện nay, cùng cách đọc các đơn vị tiền tệ phổ biến để bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Lưu ý: Nội dung dưới đây được tổng hợp dựa trên thông tin thị trường chung, tỷ giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm giao dịch tại các ngân hàng.
Tra cứu tỷ giá Yen – VND mới nhất
Bạn có thể tham khảo tỷ giá mua/bán ngoại tệ cập nhật qua các kênh ngân hàng hoặc trang web tài chính uy tín để ước tính chính xác giá trị giao dịch của mình.
Các thông tin cần thiết
- Loại giao dịch: Mua vào / Bán ra
- Ngoại tệ: JPY (Yên Nhật)
- Quy đổi sang: VND (Đồng Việt Nam)
Giá trị 1 Man Nhật quy đổi ra Đồng Việt Nam (VND)
Theo quy định, 1 Man = 10.000 Yên (JPY). Dựa trên tỷ giá tham khảo hiện tại (1 JPY ≈ 165,22 VND), 1 Man có giá trị tương đương khoảng 1.652.152 VND ().
() Mức quy đổi trên chỉ mang tính tham khảo, tỷ giá thực tế sẽ được xác định tại thời điểm bạn thực hiện giao dịch tại ngân hàng.
Dưới đây là bảng quy đổi phổ biến các mệnh giá Man Nhật sang VND để bạn dễ dàng tra cứu:
| Mệnh giá (Man) | Ước tính giá trị (VND) |
|---|---|
| 1 Man | 1.652.152 VND |
| 2 Man | 3.304.304 VND |
| 5 Man | 8.260.760 VND |
| 10 Man | 16.521.520 VND |
| 11 Man | 18.173.672 VND |
| 14 Man | 23.130.127 VND |
| 15 Man | 24.782.279 VND |
| 16 Man | 26.434.431 VND |
| 17 Man | 28.086.583 VND |
| 20 Man | 33.043.039 VND |
| 23 Man | 37.999.495 VND |
| 25 Man | 41.303.799 VND |
| 50 Man | 82.607.598 VND |
| 60 Man | 99.129.118 VND |
| 100 Man | 165.215.196 VND |
| 600 Man | 991.291.176 VND |
Lưu ý: Các con số trên chỉ mang tính chất tham khảo, chênh lệch có thể xảy ra tùy theo tỷ giá thực tế tại ngân hàng.
Đơn vị 1 Man (tương đương 10.000 Yên) được sử dụng phổ biến trong các giao dịch trị giá lớn tại Nhật Bản.

Có thể bạn quan tâm: Top 17 Địa Điểm Chơi Ở Ba Vì Sống Ảo Siêu Đẹp, Check-in Ngay Hôm Nay
3. Cách người Nhật đọc và gọi các đơn vị tiền tệ
3.1. Yên (En)
Yên là đồng tiền chính thức của Nhật Bản, có ký hiệu là ¥ hay 円. Đơn vị này được phát hành lần đầu năm 1871 (thời Minh Trị), thay thế hệ thống tiền tệ cũ như Ryo.
Trong đời thường, người Nhật dùng các mệnh giá Yên phổ biến sau:
1 Yên: 一円 (ichi-en)
10 Yên: 十円 (jū-en)
100 Yên: 百円 (hyaku-en)
1.000 Yên: 千円 (sen-en)
10.000 Yên: 一万円 (ichi-man-en)
Tuy nhiên, khi giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường chỉ đọc con số mà bỏ qua từ “En”.
Ví dụ: Thay vì nói “1000 En”, họ chỉ nói “1000”.
Các mệnh giá tiền Yên Nhật.

Có thể bạn quan tâm: 1 Man Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt? Bảng Quy Đổi Man, Sen, Yên Mới Nhất 2024
3.2. Sen
Sen từng là đơn vị tiền tệ phụ trong hệ thống cũ của Nhật Bản. Trước năm 1953, 1 Yên = 100 Sen. Hiện nay, đơn vị này đã ngừng lưu thông hoàn toàn và không có mệnh giá nào được phát hành. Do đó, bạn sẽ không nghe thấy người Nhật nhắc đến Sen trong các giao dịch hiện tại.
Lưu ý: Sen vẫn có thể xuất hiện trong văn헌 lịch sử, thuật ngữ cổ hoặc sách vở tham khảo.
3.3. Man (Van)
Man (万) là đơn vị đại diện cho 10.000 Yên, được dùng phổ biến khi nói về số tiền lớn.
1 Man = 10.000 Yên
10 Man = 100.000 Yên
100 Man = 1.000.000 Yên
Đơn vị này đã tồn tại lâu đời và trở thành thói quen trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là các giao dịch lớn như bất động sản, tiết kiệm. Người Nhật thường nói “Man” thay vì đọc đủ số 0 của Yên.
Người Nhật thói quen dùng “Man” thay cho 10.000 Yên trong tài chính và đời sống.

Có thể bạn quan tâm: 16++ Điểm Du Lịch Gần Sài Gòn: Khám Phá Những Điểm Đến Hấp Dẫn, Dễ Đi, Dễ Thở
4. Giải pháp nhận – chuyển tiền Nhật – Việt nhanh chóng tại Techcombank
Để hỗ trợ giao dịch quốc tế suôn sẻ, Techcombank cung cấp dịch vụ nhận/chuyển tiền tới hơn 192 quốc gia/vùng lãnh thổ, trong đó có Nhật Bản.
4.1. Chuyển tiền sang Nhật miễn phí qua Techcombank Mobile
Khách hàng không cần mở tài khoản ngoại tệ mới; số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản thanh toán (VND).
Các mục đích chuyển tiền được hỗ trợ:
Du học
Điều trị y tế ở nước ngoài
Công tác, du lịch, thăm thân
Định cư
Trả phí dịch vụ
Chuyển thu nhập hợp pháp về nước
Các mục đích vãng lai một chiều khác

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Top 10 Địa Điểm Du Lịch Nghệ An Đẹp Và Nổi Tiếng Nhất 2023
Lợi ích nổi bật:
Hạn mức lớn: Đáp ứng đa nhu cầu chi tiêu.
Tốc độ “siêu tốc”: Xử lý trong 2 giờ làm việc. Nếu hồ sơ cần chỉnh sửa, tỷ giá được giữ nguyên 2 ngày kể từ lúc tạo yêu cầu thành công.
Hồ sơ gọn nhẹ, hỗ trợ trọn gói: Làm thủ tục online, theo hướng dẫn có sẵn trên App.
Đa dạng ngoại tệ: Hỗ trợ USD, AUD, CAD, EUR, GBP, JPY, THB, NZD…
Theo dõi dễ dàng: Cập nhật trạng thái giao dịch ngay trên Mobile.
Ưu đãi phí hấp dẫn:
Miễn phí cho KH Priority & Private (Private được miễn thêm điện phí).
KH Inspire & thường: Miễn phí vào Ngày Vàng Giao Dịch (Thứ 2 hàng tuần).
Ưu đãi tỷ giá: Giảm lên đến 215 điểm, cộng thêm ưu đãi cho KH lần đầu giao dịch ngoại tệ, Chủ doanh nghiệp dùng dịch vụ tại Techcombank, hoặc chuyển tiền định cư/chuyển thu nhập ra nước ngoài.
() Áp dụng theo chính sách từng thời kỳ. Chi tiết vui lòng liên hệ Chuyên viên/Call center hoặc xem thể lệ chương trình.
Lưu ý: Chương trình ưu đãi có thể thay đổi. Cập nhật mới nhất qua Website/App/Fanpage Techcombank.
4.2. Nhận tiền Man Nhật về Việt Nam nhanh chóng
Techcombank triển khai 2 kênh chính nhận tiền từ nước ngoài:
(1) Western Union
Techcombank là đại lý chính thức của Western Union (mạng lưới > 200 quốc gia).
Người gửi: Đến điểm giao dịch Western Union gần nhất.
Người nhận: Đến chi nhánh/phòng giao dịch Techcombank nhận tiền bằng USD hoặc quy đổi sang VND.

Nhận tiền từ nước ngoài qua Western Union.
(2) Chuyển khoản SWIFT
Người gửi: Chuyển online/offline từ nước ngoài về tài khoản Techcombank tại Việt Nam (Mã SWIFT: VTCBVNVX).
Chưa có TK ngoại tệ: Nhận ngoại tệ qua TK VND, đổi sang VND tại chi nhánh với tỷ giá cạnh tranh, minh bạch.
Đã có TK ngoại tệ: Nhận và bán ngoại tệ trực tiếp trên Techcombank Mobile với tỷ giá ưu đãi, minh bạch.
Giao dịch quốc tế an toàn với hệ thống điện SWIFT.
Cập Nhật Lúc Tháng 8 29, 2026 by admin