☎ 0965 10 15 10

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết

Bạn đang tìm hiểu về Lăng Bác và muốn biết cách giới thiệu địa điểm lịch sử quan trọng này bằng tiếng Nhật? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn tên gọi chính xác, các từ vựng thiết yếu, mẫu câu thông dụng cùng những lưu ý quan trọng khi giới thiệu hoặc ghé thăm Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ đi sâu vào tên gọi “Lăng Bác” trong tiếng Nhật, khám phá bộ từ vựng phong phú liên quan đến Lăng và khu vực xung quanh, từ đó xây dựng các mẫu câu giới thiệu tự nhiên và hiệu quả. Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ giới thiệu các địa điểm lân cận, kinh nghiệm viếng thăm và những lưu ý cần thiết để có một trải nghiệm trọn vẹn và tôn trọng nhất.

Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh trong tiếng Nhật là gì?

Tên gọi chính thức và phổ biến nhất để chỉ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh trong tiếng Nhật là ホーチミン廟 (Hōchiminh Byō).

Cụ thể, tên gọi này được cấu thành từ hai phần chính:
ホーチミン (Hōchiminh): Đây là phiên âm tiếng Nhật của tên “Hồ Chí Minh”, vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam.
廟 (Byō): Từ này trong tiếng Nhật có nghĩa là “lăng”, “miếu”, hoặc “nơi thờ tự”. Khi kết hợp với tên người, nó thường chỉ nơi an nghỉ hoặc tưởng niệm của một nhân vật quan trọng.

Như vậy, “ホーチミン廟” (Hōchiminh Byō) được hiểu theo nghĩa đen là “Lăng Hồ Chí Minh”, thể hiện rõ chức năng và ý nghĩa của công trình này là nơi tôn nghiêm dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Từ vựng tiếng Nhật quan trọng để giới thiệu về Lăng Bác

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết
Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết

Để có thể giới thiệu về Lăng Bác một cách chi tiết và đầy đủ, việc nắm vững một số từ vựng tiếng Nhật thiết yếu là vô cùng quan trọng. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng quan trọng cùng ý nghĩa của chúng:

  • 廟 (byō): Lăng, miếu, nơi thờ tự. Đây là từ cốt lõi để chỉ Lăng Bác.
  • 博物館 (hakubutsukan): Bảo tàng. Thường đi kèm với Bảo tàng Hồ Chí Minh.
  • 広場 (hiroba): Quảng trường. Đặc biệt là Quảng trường Ba Đình.
  • 衛兵 (eihei): Lính canh. Liên quan đến lễ đổi gác trang nghiêm tại Lăng.
  • 遺体 (itai): Thi hài, di hài. Dùng để chỉ thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh được bảo quản bên trong Lăng.
  • 敬意 (keii): Sự kính trọng, lòng tôn kính. Thái độ cần có khi viếng thăm.
  • 訪問 (hōmon): Viếng thăm, ghé thăm. Hành động của du khách đến Lăng.
  • 厳粛 (genshuku): Trang nghiêm, uy nghiêm. Miêu tả không khí tại Lăng.
  • 主席 (shuseki): Chủ tịch. Thường dùng để chỉ Chủ tịch Hồ Chí Minh.
  • 首都 (shuto): Thủ đô. Ám chỉ Hà Nội.
  • 国父 (kokufu): Quốc phụ. Một cách gọi tôn kính Chủ tịch Hồ Chí Minh.
  • 記念 (kinen): Kỷ niệm. Ví dụ: khu di tích Kỷ niệm.
  • 建物 (tatemono): Tòa nhà, công trình kiến trúc.
  • 歴史 (rekishi): Lịch sử.
  • 文化 (bunka): Văn hóa.
  • 重要 (jūyō): Quan trọng.

Việc nắm chắc những từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác khi giao tiếp hoặc viết về Lăng Bác bằng tiếng Nhật.

Các mẫu câu giới thiệu Lăng Bác bằng tiếng Nhật

Để giới thiệu về Lăng Bác, bạn có thể sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau, từ đơn giản đến chi tiết, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng nghe/đọc. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến và hiệu quả:

Giới thiệu chung:

  • 「ここはホーチミン廟です。」 (Koko wa Hōchiminh Byō desu.)

    • Nghĩa: Đây là Lăng Bác.
    • Công dụng: Câu giới thiệu trực tiếp và đơn giản nhất.
  • 「ホーチミン廟は、ベトナムの首都ハノイにある、ホー・チ・ミン主席の遺体を安置している場所です。」 (Hōchiminh Byō wa, Betonamu no shuto Hanoi ni aru, Hō Chīmin shuseki no itai o anchi shite iru basho desu.)

    • Nghĩa: Lăng Bác là nơi an nghỉ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tọa lạc tại thủ đô Hà Nội, Việt Nam.
    • Công dụng: Cung cấp thông tin cơ bản về vị trí và mục đích của Lăng.

Miêu tả không khí và hoạt động:

  • 「厳粛な雰囲気で、多くの人が訪れます。」 (Genshuku na fun’iki de, ōku no hito ga otozuremasu.)

    • Nghĩa: Không khí trang nghiêm, nhiều người đến thăm.
    • Công dụng: Mô tả không gian và sự phổ biến của địa điểm.
  • 「人々はホー・チ・ミン主席に敬意を表すために訪れます。」 (Hitobito wa Hō Chīmin shuseki ni keii o arawasu tame ni otozuremasu.)

    • Nghĩa: Mọi người đến thăm để bày tỏ lòng kính trọng đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh.
    • Công dụng: Nêu bật ý nghĩa của việc viếng thăm.

Giới thiệu về lịch sử và kiến trúc:

  • 「この建物はベトナムの近代史において非常に重要な場所です。」 (Kono tatemono wa Betonamu no kindai shi ni oite hijō ni jūyō na basho desu.)

    • Nghĩa: Công trình này là một địa điểm cực kỳ quan trọng trong lịch sử hiện đại Việt Nam.
    • Công dụng: Nhấn mạnh giá trị lịch sử.
  • 「ホーチミン廟の建築様式は、ベトナムの伝統と現代的な要素が融合しています。」 (Hōchiminh Byō no kenchiku yōshiki wa, Betonamu no dentō to gendai-teki na yōso ga yūgō shite imasu.)

    • Nghĩa: Phong cách kiến trúc của Lăng Bác là sự kết hợp giữa nét truyền thống Việt Nam và các yếu tố hiện đại.
    • Công dụng: Mô tả kiến trúc.

Việc kết hợp các từ vựng và mẫu câu này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu về Lăng Bác với người Nhật, truyền tải đầy đủ ý nghĩa và sự tôn kính đối với vị lãnh tụ.

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết
Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết

Giới thiệu các địa điểm lân cận Lăng Bác bằng tiếng Nhật

Khu vực xung quanh Lăng Bác tập trung nhiều di tích lịch sử và văn hóa quan trọng, tạo thành một quần thể thu hút du khách. Khi giới thiệu về Lăng Bác, việc đề cập đến các địa điểm lân cận sẽ mang đến cái nhìn toàn diện hơn. Dưới đây là tên tiếng Nhật của một số địa điểm nổi bật:

  • Quảng trường Ba Đình (バディン広場 – Badin Hiroba)

    • Đây là quảng trường lịch sử nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Quảng trường này nằm ngay trước Lăng Bác, là nơi diễn ra các sự kiện quan trọng và là địa điểm nhiều du khách chụp ảnh lưu niệm.
  • Bảo tàng Hồ Chí Minh (ホーチミン博物館 – Hōchimin Hakubutsukan)

    • Nằm ngay cạnh Lăng Bác, Bảo tàng Hồ Chí Minh trưng bày nhiều hiện vật, tài liệu quý giá về cuộc đời, sự nghiệp cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh và lịch sử Việt Nam. Đây là nơi lý tưởng để tìm hiểu sâu hơn về vị lãnh tụ.
  • Chùa Một Cột (一柱寺 – Ichūji)

    • Còn được biết đến với tên gọi Chùa Diên Hựu, Chùa Một Cột là một kiến trúc độc đáo và biểu tượng của Hà Nội. Với cấu trúc “chỉ có một cột đá đỡ tòa nhà trên mặt nước”, ngôi chùa mang vẻ đẹp thanh thoát và ý nghĩa tâm linh sâu sắc.

Việc giới thiệu các địa điểm này cùng với Lăng Bác sẽ giúp du khách Nhật Bản hình dung rõ hơn về khu vực trung tâm lịch sử của Hà Nội và lên kế hoạch tham quan hiệu quả.

Kinh nghiệm và quy tắc khi giới thiệu, viếng thăm Lăng Bác cho người Nhật

Để chuyến thăm Lăng Bác diễn ra suôn sẻ và thể hiện sự tôn trọng, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy tắc là điều cần thiết. Khi giới thiệu hoặc hướng dẫn người Nhật, bạn nên lưu ý các điểm sau:

  • Giờ mở cửa và ngày nghỉ: Lăng Bác có giờ mở cửa cố định hàng ngày (trừ thứ Hai và thứ Sáu hàng tuần) và có thể thay đổi vào các dịp lễ, Tết. Bạn nên kiểm tra thông tin cập nhật trước khi đi.
  • Trang phục: Yêu cầu trang phục lịch sự, kín đáo. Tránh mặc quần short, váy ngắn, áo hở hang. Người Nhật thường rất coi trọng sự chỉnh tề khi đến những nơi tôn nghiêm, vì vậy việc nhắc nhở vấn đề này là rất quan trọng.
  • Thái độ và hành vi: Giữ thái độ nghiêm túc, tôn trọng. Tránh nói chuyện lớn tiếng, cười đùa hoặc có những hành động thiếu chuẩn mực. Khi di chuyển trong Lăng, đi nhẹ nhàng và tuân thủ hướng dẫn của ban quản lý.
  • Quy định chụp ảnh: Chụp ảnh thường bị hạn chế bên trong Lăng, đặc biệt là khu vực có thi hài. Hãy tuân thủ các biển báo và hướng dẫn của cán bộ an ninh.
  • Tầm quan trọng của sự tôn kính: Lăng Bác không chỉ là một địa điểm du lịch mà còn là nơi tưởng niệm vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam. Việc thể hiện sự kính trọng là yếu tố quan trọng nhất khi viếng thăm. Bạn có thể giải thích cho người Nhật rằng đây là nơi thiêng liêng, tương tự như việc họ đến các đền thờ tổ tiên hoặc những nơi tưởng niệm các nhân vật lịch sử quan trọng ở Nhật Bản.

Nắm vững những quy tắc này không chỉ giúp du khách Nhật Bản có trải nghiệm tốt đẹp mà còn thể hiện sự hiếu khách và văn hóa của người Việt Nam.

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết
Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết

Phân biệt Lăng Bác với các khái niệm tương tự (nếu có)

Để giúp du khách Nhật Bản hiểu rõ hơn về Lăng Bác, việc so sánh và phân biệt với các khái niệm quen thuộc trong văn hóa của họ có thể hữu ích.

  • Sự khác biệt với đền thờ tổ tiên: Trong văn hóa Nhật Bản, các đền thờ tổ tiên (ancestral shrines – 祖霊社 sorei sha) thường là nơi con cháu thờ cúng và tưởng nhớ các thành viên đã khuất trong gia đình. Quy mô thường nhỏ hơn và mang tính riêng tư, gia tộc. Ngược lại, Lăng Bác (ホーチミン廟 – Hōchiminh Byō) là nơi tưởng niệm một nhân vật lịch sử có tầm ảnh hưởng quốc gia, mang ý nghĩa quốc gia, dân tộc.

  • Sự khác biệt với các lăng mộ hoàng gia: Nhật Bản có nhiều lăng mộ hoàng gia (imperial mausoleums – 皇室陵墓 kōshitsu ryōbo) là nơi an nghỉ của các Thiên hoàng và Hoàng hậu. Những lăng mộ này thường có kiến trúc bề thế, mang đậm dấu ấn lịch sử của chế độ quân chủ. Lăng Bác, dù cũng là nơi an nghỉ của một lãnh tụ, nhưng mang ý nghĩa về sự hy sinh vì dân tộc, tinh thần cách mạng và không gắn liền với quyền lực cha truyền con nối. Kiến trúc của Lăng Bác cũng thể hiện sự giản dị, gần gũi với nhân dân, phản ánh tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Việc làm rõ những điểm khác biệt này sẽ giúp người Nhật có cái nhìn chính xác và sâu sắc hơn về ý nghĩa cũng như tầm vóc của Lăng Bác trong lòng người Việt Nam.

Ý nghĩa lịch sử và văn hóa của Lăng Bác đối với Việt Nam

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết
Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết

Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng sống động cho lịch sử và văn hóa Việt Nam. Công trình này mang trong mình ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với dân tộc:

  • Biểu tượng của nền độc lập và thống nhất: Lăng Bác là nơi an nghỉ vĩnh hằng của vị Cha già dân tộc, người đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, giành độc lập và thống nhất đất nước. Việc xây dựng Lăng Bác thể hiện lòng biết ơn vô hạn và sự tôn vinh đối với những hy sinh to lớn của Người.
  • Trung tâm của lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc: Hàng ngày, Lăng Bác đón tiếp hàng ngàn lượt khách trong nước và quốc tế đến viếng thăm. Nơi đây trở thành điểm hành hương, là nơi mọi người thể hiện lòng thành kính, tưởng nhớ và hun đúc thêm tình yêu quê hương, đất nước.
  • Minh chứng cho một giai đoạn lịch sử vẻ vang: Lăng Bác là một phần không thể tách rời của khu di tích Lịch sử Ba Đình. Nó ghi dấu ấn của một thời kỳ đấu tranh hào hùng, của những quyết định lịch sử trọng đại đã định hình nên diện mạo Việt Nam ngày nay.
  • Giá trị văn hóa và nghệ thuật kiến trúc: Với kiến trúc kết hợp hài hòa giữa nét truyền thống Việt Nam và phong cách hiện đại, Lăng Bác còn là một công trình có giá trị về mặt nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng.

Sự hiện diện của Lăng Bác là lời nhắc nhở thường trực về quá khứ đấu tranh gian khổ, về những giá trị tinh thần mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại, và là nguồn cảm hứng để thế hệ hôm nay và mai sau tiếp tục xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Cách phát âm chuẩn các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan đến Lăng Bác

Để sử dụng các thuật ngữ tiếng Nhật một cách chính xác, việc nắm vững cách phát âm là vô cùng quan trọng. Dưới đây là phiên âm Romaji chi tiết cho các từ vựng và câu đã giới thiệu, giúp bạn dễ dàng luyện tập:

  • ホーチミン廟 (Hōchiminh Byō): Phát âm là “Hô-chi-minh Bì-ô”. Chú ý âm “ō” dài và âm “byō” có sự kết hợp giữa “b” và “y” nhẹ.
  • 廟 (byō): Phát âm là “Bì-ô”.
  • 博物館 (hakubutsukan): Phát âm là “Ha-ku-bu-cu-can”.
  • 広場 (hiroba): Phát âm là “Hi-rô-ba”.
  • 衛兵 (eihei): Phát âm là “Ê-hê”.
  • 遺体 (itai): Phát âm là “I-tai”.
  • 敬意 (keii): Phát âm là “Kê-i”.
  • 訪問 (hōmon): Phát âm là “Hô-môn”.
  • 厳粛 (genshuku): Phát âm là “Ghen-su-cu”.
  • 主席 (shuseki): Phát âm là “Su-sê-ki”.
  • 首都 (shuto): Phát âm là “Su-tô”.
  • 国父 (kokufu): Phát âm là “Cồ-cự-phu”.

Mẫu câu:

  • 「ここはホーチミン廟です。」 (Koko wa Hōchiminh Byō desu.) – “Cô-cô qua Hô-chi-minh Bì-ô đê-sư.”
  • 「ホーチミン廟は、ベトナムの首都ハノイにある、ホー・チ・ミン主席の遺体を安置している場所です。」 (Hōchiminh Byō wa, Betonamu no shuto Hanoi ni aru, Hō Chīmin shuseki no itai o anchi shite iru basho desu.) – “Hô-chi-minh Bì-ô qua, Bê-tô-na-mu nô su-tô Ha-nôi ni a-ru, Hô Chi-min su-sê-ki nô i-tai ô an-chi si-tê i-ru ba-sô đê-sư.”
  • 「厳粛な雰囲気で、多くの人が訪れます。」 (Genshuku na fun’iki de, ōku no hito ga otozuremasu.) – “Ghen-su-cu na fun-i-ki đê, ô-cu nô hi-tô ga ô-tô-zu-rê-ma-sư.”

Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phát âm tự nhiên và giao tiếp hiệu quả hơn.

Các hoạt động và nghi lễ trang trọng tại Lăng Bác

Lăng Bác không chỉ là nơi an nghỉ mà còn là trung tâm của nhiều hoạt động và nghi lễ trang trọng, thể hiện sự tôn nghiêm và lòng kính trọng đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết
Giới Thiệu Lăng Bác Bằng Tiếng Nhật: Từ Vựng & Cách Diễn Đạt Chi Tiết
  • Lễ Thượng cờ và Hạ cờ: Đây là nghi lễ diễn ra đều đặn hàng ngày tại Lễ đài Lăng Bác.

    • Lễ Thượng cờ: Thường diễn ra vào lúc 6 giờ sáng, với sự tham gia của Đội Tiêu binh danh dự. Quốc kỳ Việt Nam được kéo lên trên đỉnh cột cờ với nghi thức trang trọng, thiêng liêng.
    • Lễ Hạ cờ: Diễn ra vào lúc 21 giờ tối cùng ngày, Quốc kỳ được hạ xuống với các bước thực hiện tương tự.
    • Ý nghĩa: Những nghi lễ này thể hiện sự trang nghiêm, giữ gìn truyền thống và lòng tôn kính đối với lá cờ Tổ quốc cũng như vị lãnh tụ.
  • Viếng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh: Đây là hoạt động chính của du khách khi đến Lăng Bác.

    • Du khách sẽ xếp hàng theo sự hướng dẫn và đi vào Lăng theo từng đoàn.
    • Bên trong Lăng, không khí vô cùng tĩnh lặng và trang nghiêm. Mọi người đi nhẹ nhàng, không nói chuyện, và thể hiện sự thành kính sâu sắc khi đi qua khu vực bảo quản thi hài Bác.
    • Tại đây, mọi người có thể dành một phút mặc niệm để tưởng nhớ công lao trời biển của Người.
  • Tham quan Quảng trường Ba Đình và các công trình xung quanh: Sau khi viếng Lăng, du khách thường dành thời gian tham quan Quảng trường Ba Đình, Bảo tàng Hồ Chí Minh và Nhà Sàn Bác Hồ để hiểu thêm về cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Người.

Những hoạt động và nghi lễ này góp phần tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt, nơi lịch sử và lòng tôn kính được kết nối, thể hiện sâu sắc giá trị tinh thần của dân tộc Việt Nam.

Gợi ý các tour du lịch kết hợp tham quan Lăng Bác cho du khách Nhật Bản

Để chuyến đi đến Hà Nội của du khách Nhật Bản thêm phần trọn vẹn và ý nghĩa, việc kết hợp tham quan Lăng Bác với các điểm đến khác là một lựa chọn tuyệt vời. Dưới đây là một số gợi ý về các tour du lịch phổ biến:

  • Tour Hà Nội – Di sản Văn hóa (1-2 ngày):

    • Ngày 1: Tham quan Lăng Bác, Quảng trường Ba Đình, Bảo tàng Hồ Chí Minh, Chùa Một Cột. Buổi chiều có thể đi thăm Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hồ Gươm, Đền Ngọc Sơn và thưởng thức ẩm thực đường phố.
    • Ngày 2 (nếu có): Tham quan Phố Cổ, Nhà hát Lớn, hoặc một chuyến đi trong ngày đến Làng Cổ Đường Lâm.
    • Sự phù hợp: Tour này giúp du khách có cái nhìn tổng quan về lịch sử và văn hóa của thủ đô Hà Nội.
  • Tour Hà Nội – Lịch sử và Ẩm thực (3 ngày):

    • Kết hợp các điểm tham quan trong tour 1-2 ngày, thêm vào đó là trải nghiệm ẩm thực phong phú. Du khách có thể tham gia các lớp học nấu ăn món Việt, thưởng thức các món ăn đặc sản như Phở, Bún chả, Chả cá Lã Vọng, Bánh cuốn…
    • Sự phù hợp: Phù hợp với những du khách muốn khám phá sâu hơn về văn hóa Việt Nam qua cả lịch sử lẫn ẩm thực.
  • Tour trọn gói khám phá Miền Bắc (5-7 ngày):

    • Bao gồm Hà Nội (với Lăng Bác là một trong những điểm nhấn) và các điểm du lịch nổi tiếng khác như Vịnh Hạ Long, Ninh Bình (Tam Cốc, Tràng An), Sa Pa (Tùy mùa).
    • Sự phù hợp: Dành cho du khách có nhiều thời gian và muốn trải nghiệm sự đa dạng của phong cảnh và văn hóa miền Bắc Việt Nam.

Khi giới thiệu các tour này, bạn nên nhấn mạnh Lăng Bác là một điểm đến không thể bỏ qua để hiểu về tinh thần và lịch sử Việt Nam. Việc cung cấp thông tin về giờ mở cửa, quy định trang phục và thái độ khi viếng thăm Lăng Bác cũng là một phần quan trọng trong việc tư vấn tour cho du khách Nhật Bản.

Cập Nhật Lúc Tháng 9 12, 2026 by admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

⇧